style= English
Giới thiệu | Sơ đồ website | Liên hệWelcome  Guest Login
Trang Thông Tin này được xây dựng với sự hỗ trợ của UNICEF
Tra cứu thông tin | Dữ liệu đầu tư cấp tỉnhEmail to friends Print this page 
Năm
STTTỉnhCấp nướcVệ sinhTruyền thôngThể chế và XD năng lựcLĩnh vực khácChi tiết
1Hà Giang8.994--------
2Cao Bằng--2.050------
3Bắc Kạn44.56025.39298000
4Tuyên Quang52.35210.0271.28903.106
5Lào Cai14.573--------
6Điện Biên20.6942.6151.3461.3462.626
7Lai Châu26.747--------
8Yên Bái38.92510.5003.30000
9Thái Nguyên38.970--------
10Lạng Sơn23.0744.65651900
11Quảng Ninh6.257--------
12Bắc Giang--------58.006
13Phú Thọ15.051--------
14Hải Dương10.064--------
15Hải Phòng30.25214.44120003.038
16Thái Bình20.798--------
17Hà Nam90.0003.00049502.805
18Nam Định287.3438.915------
19Ninh Bình141.0262.7651.183112--
20Thanh Hóa16.277--------
21Nghệ An890000
22Hà Tĩnh46.2755.4252.90000
23Quảng Bình40.06519.70076501.200
24Quảng Trị--178--22--
25Thừa Thiên Huế78.92024.8441.80000
26Đà Nẵng6.622282------
27Quảng Nam13.567--------
28Quảng Ngãi3.639--------
29Bình Định35.36130.3501.350350580
30Phú Yên36.13727.5105702.090420
31Khánh Hòa62.49242.11628500
32Ninh Thuận14.616--------
33Bình Thuận27.795------5.783
34Kon Tum5.030--53107--
35Gia Lai20.545--------
36Đăk Lăk58.50022.7504.30000
37Đăk Nông10.619042000
38Lâm Đồng133--1.757----
39Bình Phước48.61424.8282000240
40Tây Ninh10.5001201.530----
41Bình Dương28.965050000
42Đồng Nai8.2504.4138308692.216
43Bà Rịa - Vũng Tàu32.304960936----
44Hồ Chí Minh61.9113.274------
45Long An74.85767.96541402.240
46Tiền Giang28.17936.042398258--
47Bến Tre11.180--------
48Trà Vinh73.520--------
49Đồng Tháp11.00024.6742.52600
50An Giang10.304--------
51Kiên Giang28.66702.90000
52Cần Thơ9.209--------
53Sóc Trăng12.4225.696824--
54Bạc Liêu25.2325.00045000
55Cà Mau19.4313.1619001.5371.585
Ghi chú :
Đơn vị tính: triệu đồng
Không có dữ liệu: --
Top of Page


Bản quyền thuộc Văn phòng đối tác CN&VSNT / Bộ NN&PTNT
Thiết kế và xây dựng bởi Công ty Tư vấn GeoViệt. (2009 - 2011)